Tản nhiệt nước AIO Cooler Master MasterLiquid ML240 Mirror
Tản nhiệt nước AIO Cooler Master MasterLiquid ML240 Mirror
- Màu sắc: Đen
- Số lượng quạt: 2
- Tốc độ quạt: 650-1400 ± 10% (RPM)
- Kích cỡ Radiator: 277 x 119.6 x 27.2 (mm)
- Kích thước bơm: 81.2 x 76 x 57.8 (mm)
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
HOTLINE HỖ TRỢ
Thông tin sản phẩm Tản nhiệt nước AIO Cooler Master MasterLiquid ML240 Mirror
Tản nhiệt nước AIO Cooler Master MasterLiquid ML240 Mirror có thiết kế mặt pump gương vô cực cùng đèn LED ARGB lung linh, tương thích với nhiều bo mạch chủ phổ biến trên thị trường hiện nay.
Tính năng nổi bật
– Lồng hơi kép thế hệ 3
– Bề mặt tiếp xúc tản nhiệt lớn hơn
– Quạt làm mát SickleFlow 120 hoàn toàn mới
– Thiết kế cải tiến
– Tương thích đèn LED ARGB
Lồng hơi kép thế hệ thứ 3 mới
![]() |
Hiệu suất làm mát được nâng tầm với thiết kế phần vỏ bọc và bánh cánh bơm cải tiến cho phép loại trừ nhiệt tốt hơn bao giờ hết trong khi vẫn giữ độ ồn ở mức thấp. |
Két nước lớn hơn 25%
Kích thước két nước sẽ ảnh hưởng tới hiệu năng, với bề mặt tiếp xúc két nước tăng hơn 25% đồng nghĩa với hiệu suất tản nhiệt cao hơn. | ![]() |
Quạt AIR BALANCE mới
![]() |
Quạt SickleFlow 120 có thiết kế lưỡi cắt tối ưu với đường cong được tính toán tỉ mỉ giúp cải thiện lưu lượng khí và áp suất không khí. Cấu trúc khung nâng cao, giảm dòng chảy hỗn loạn và tiếng ồn, tăng hiệu năng tổng thể. Ổ trục quạt được làm kín và chắc chắn, ngăn ngừa bụi bẩn và rò rỉ dầu bôi trơn đồng thời tăng độ ổn định khi quay ở tốc độ cao, tăng tuổi thọ của quạt. |
Bộ điều khiển LED ARGB
AIO Cooler Master MasterLiquid ML240 Mirror được kèm sẵn 1 bộ điều khiển, bạn có thể điều chỉnh màu LED dễ dàng với bộ điều khiển LED ARGB, ngay cả khi bo mạch chủ của bạn không hỗ trợ ARGB. Hãy đắm mình không gian màu sắc hoàn mỹ của riêng bạn.
Video
Thông số kỹ thuật
Loại sản phẩm | Tản nhiệt nước |
Thương hiệu | Cooler Master |
Model | MasterLiquid ML240L Mirror |
Thông tin chung | |
Linh kiện làm mát | CPU |
Chuẩn tương thích | Intel: LGA1700*, LGA1200, LGA2066, LGA2011-V3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156 AMD: AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1 |
Kích thước tổng thể | 277 x 119.6 x 27.2 (mm) |
Màu sắc | Đen |
Đèn nền | LED RGB |
Bơm & Block | |
Kích thước bơm | 81.2 x 76 x 57.8 (mm) |
Điện năng tiêu thụ | 2.36 (W) |
Vật liệu cấu tạo Block | Đồng |
Quạt | |
Kích thước quạt | 120 x 120 x 25 (mm) |
Số lượng quạt | 2 |
Lưu lượng khí | 62 (CFM) |
Áp suất khí | 2.5 (mm/H₂O) |
Tốc độ quạt | 650-1800 RPM ± 5% (RPM) |
Độ ồn quạt | 8 - 27 (dBA) |
Radiator | |
Kích cỡ Radiator | 240 (mm) |
Vật liệu cấu tạo Rad | Nhôm |